black sheep

/'blækʃi:p/
danh từ
  1. con chiên ghẻ ((nghĩa bóng)); kẻ thành tích bất hảo, đồlại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

black sheep
A black sheep stands apart from the white flock in the meadow.